Thị thực điện tử Việt Nam — Bảng giá dịch vụ
Giá USD, đã gồm lệ phí chính phủ. Lưu trú 30–90 ngày. Mỗi mức đều có nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần.
| Dịch vụ | Thời gian xử lý | Nhập cảnh 1 lần | Nhập cảnh nhiều lần |
|---|---|---|---|
| STANDARD | 5–7 ngày | $50 | $80 |
| EXPRESS-3D | 3 ngày | $85 | $115 |
| EXPRESS-2D | 2 ngày | $95 | $120 |
| EXPRESS-1D | 1 ngày | $105 | $130 |
| URGENT-4H | 4 giờ | $130 | $155 |
| URGENT-2H | 2 giờ | $160 | $185 |
| URGENT-1H | 1 giờ | $200 | $225 |
Mỗi mức giá đã bao gồm lệ phí chính phủ (1 lần $25 / nhiều lần $50) — không phụ phí ẩn.
Các mức khẩn áp dụng trong giờ hành chính Việt Nam (GMT+7, 07:00–17:00, ngày làm việc); giá khẩn cuối tuần sẽ thông báo riêng. Trang này để tham khảo — cổng thanh toán trực tuyến đang được hoàn thiện.